Bộ thủ là gì? 214 bộ thủ tiếng trung là gì? Nếu bạn đang học tiếng Trung, bạn chắc chắn sẽ gặp phải khái niệm đó. Bộ thủ là những ký hiệu đơn giản giúp người học dễ dàng nhận biết, ghi nhớ, và tra cứu chữ Hán trong từ điển. Hiện nay, có 214 bộ thủ tiếng Trung thông dụng nhất, được sắp xếp theo số nét từ 1 đến 17. Hãy cùng Molii FM khám phá ý nghĩa và lợi ích khi học bộ thủ nhé!
Bộ thủ là gì?
Bộ thủ là gì? Đó là câu hỏi mà nhiều người học tiếng Việt có thể đặt ra khi bắt đầu tiếp xúc với chữ Hán và chữ Nôm. Bộ thủ là những ký hiệu đơn giản, được dùng để biểu diễn một khía cạnh nào đó của chữ Hán / chữ Nôm, như: hình dạng, nghĩa, âm, hoặc cách viết.
Những ký hiệu này có thể coi là những “gạch xây” của chữ Hán / chữ Nôm, giúp người học dễ dàng nhận biết, ghi nhớ, và tra cứu chữ Hán / chữ Nôm trong từ điển.

Bộ thủ cũng là một phần quan trọng của văn hóa và lịch sử Việt Nam, vì nó thể hiện sự giao thoa giữa các nền văn minh khác nhau. Bộ thủ là một đề tài thú vị và hấp dẫn, đáng để chúng ta tìm hiểu và khám phá.
Học bộ thủ để làm gì? Ý nghĩa
Đối với những người thích học chữ Hán và muốn nghiên cứu về lịch sử ngôn ngữ thì việc học bổ thủ có nhiều lợi ích quan trọng như:
- Học bộ thủ giúp bạn hiểu ý nghĩa và cách đọc của chữ Hán, cũng như những câu chuyện đằng sau chữ Hán.
- Mỗi bộ thủ giúp bạn phân loại chữ Hán theo số nét, hình dạng, và nghĩa, giúp bạn tra cứu chữ Hán trong từ điển dễ dàng hơn.
- Gíup bạn nhớ chữ Hán nhanh hơn và không dễ quên, vì bạn có thể liên tưởng chữ Hán với bộ thủ và các thành phần khác.
- Hỗ trợ bạn nâng cao khả năng đọc hiểu, viết, và nghe tiếng Trung, vì bạn có thể nhận ra chữ Hán trong văn bản, bài viết, và lời nói
Ngoài ra, việc học bộ thủ có nhiều ý nghĩa cho việc học chữ Hán, chẳng hạn như:
- Rèn luyện vốn từ để bạn hiểu ý nghĩa và cách đọc của chữ Hán, cũng như những câu chuyện đằng sau chữ Hán.
- Giúp bạn phân loại chữ Hán theo số nét, hình dạng, và nghĩa, giúp bạn tra cứu chữ Hán trong từ điển dễ dàng hơn.
- Học bộ thủ giúp bạn nhớ chữ Hán nhanh hơn và không dễ quên, vì bạn có thể liên tưởng chữ Hán với bộ thủ và các thành phần khác.
- Nâng cao khả năng đọc hiểu, viết, và nghe tiếng Trung, vì bạn có thể nhận ra chữ Hán trong văn bản, bài viết, và lời nói.

Tổng hợp 214 bộ thủ Tiếng Trung chi tiết
Sau khi biết bộ thủ là gì? 214 bộ thủ tiếng Trung dưới đây sẽ giúp bạn có thể hiểu được cách viết, cách đọc, và ý nghĩa của từng bộ mà Molii FM tổng kết được:
3.1 Bộ thủ một nét (6 bộ)
Ở bộ thủ một nét sẽ bao gồm 6 bộ cơ bản mà bạn có thể tham khảo qua:
| STT | BỘ | PHIÊN ÂM | TÊN BỘ | DỊCH NGHĨA |
| 1 | 一 | Yī | nhất | số một |
| 2 | 〡 | Kǔn | cổn | nét sổ |
| 3 | 丶 | Zhǔ | chủ | điểm, chấm |
| 4 | 丿 | Piě | phiệt | nét sổ xiên qua trái |
| 5 | 乙 | Yī | ất | vị trí thứ hai trong thiên can |
| 6 | 亅 | Jué | quyết | nét sổ có móc |
3.2 Bộ thủ 2 nét (gồm 23 bộ)
Với bộ 2 nét sẽ bao gồm 23 bộ thông dụng như:
| 7 | 二 | Èr | nhị | số hai |
| 8 | 亠 | Tóu | đầu | chỉ biểu thị nét chữ |
| 9 | 人 | Rén | nhân | người |
| 10 | 儿 | Rén | nhân | người |
| 11 | 入 | rù | nhập | vào |
| 12 | 八 | Bā | bát | số tám |
| 13 | 冂 | Jiōng | quynh | vùng biên giới xa; hoang địa |
| 14 | 冖 | mì | mịch | trùm khăn lên |
| 15 | 冫 | Bīng | băng | nước đá |
| 16 | 几 | Jǐ | kỷ | ghế nhựa |
| 17 | 凵 | Kǎn | khảm | há miệng |
| 18 | 刀 | dāo | đao | con dao, cây đao (vũ khí) |
| 19 | 力 | lì | lực | sức mạnh |
| 20 | 勹 | bā | bao | bao bọc |
| 21 | 匕 | bǐ | chuỷ | cái thìa (cái muỗng) |
| 22 | 匚 | fāng | phương | tủ đựng |
| 23 | 匚 | xǐ | hệ | che đậy, giấu giếm |
| 24 | 十 | shí | thập | số mười |
| 25 | 卜 | bǔ | bốc | xem bói |
| 26 | 卩 | jié | tiết | đốt tre |
| 27 | 厂 | hàn | hán | sườn núi, vách đá |
| 28 | 厶 | sī | khư, tư | riêng tư |
| 29 | 又 | yòu | hựu | lại nữa, một lần nữa |
3.3 Bộ thủ 3 nét (31 bộ)
Đối với bộ thủ 3 nét sao bao gồm 31 bộ với các nét nâng cao hơn như:
| 30 | 口 | kǒu | khẩu | cái miệng |
| 31 | 囗 | wéi | vi | vây quanh |
| 32 | 土 | tǔ | thổ | đất |
| 33 | 士 | shì | sĩ | kẻ sĩ |
| 34 | 夂 | zhǐ | trĩ | đến ở phía sau |
| 35 | 夊 | sūi | tuy | đi chậm |
| 36 | 夕 | xì | tịch | đêm tối |
| 37 | 大 | dà | đại | to lớn |
| 38 | 女 | nǚ | nữ | nữ giới, con gái, đàn bà |
| 39 | 子 | zǐ | tử | con; danh xưng: «Thầy», «Ngài» |
| 40 | 宀 | mián | miên | mái nhà mái che |
| 41 | 寸 | cùn | thốn | đơn vị «tấc» (đo chiều dài) |
| 42 | 小 | xiǎo | tiểu | nhỏ bé |
| 43 | 尢 | wāng | uông | yếu đuối |
| 44 | 尸 | shī | thi | xác chết, thây ma |
| 45 | 屮 | chè | triệt | mầm non, cỏ non mới mọc |
| 46 | 山 | shān | sơn | núi non |
| 47 | 巛 | chuān | xuyên | sông ngòi |
| 48 | 工 | gōng | công | người thợ, công việc |
| 49 | 己 | jǐ | kỷ | bản thân mình |
| 50 | 巾 | jīn | cân | cái khăn |
| 51 | 干 | gān | can | thiên can, can dự |
| 52 | 幺 | yāo | yêu | nhỏ nhắn |
| 53 | 广 | ān | nghiễm | mái nhà |
| 54 | 廴 | yǐn | dẫn | bước dài |
| 55 | 廾 | gǒng | củng | chắp tay |
| 56 | 弋 | yì | dặc | bắn, chiếm lấy |
| 57 | 弓 | gōng | cung | cái cung (để bắn tên) |
| 58 | 彐 | jì | kệ | đầu con nhím |
| 59 | 彡 | shān | sam | lông tóc dài |
| 60 | 彳 | chì | xích | bước chân trái |
3.4 Bộ thủ 4 nét (33 bộ)
Bộ thủ 4 nét với 33 bộ có cách viết sau:
| 61 | 心 (忄) | xīn | tâm | quả tim, tâm trí, tấm lòng |
| 62 | 戈 | gē | qua | cây qua (một thứ binh khí dài) |
| 63 | 戶 | hù | hộ | cửa một cánh |
| 64 | 手(扌) | shǒu | thủ | tay |
| 65 | 支 | zhī | chi | cành nhánh |
| 66 | 攴(攵) | pù | phộc | đánh khẽ |
| 67 | 文 | wén | văn | văn vẻ, văn chương, vẻ sáng |
| 68 | 斗 | dōu | đẩu | cái đấu để đong |
| 69 | 斤 | jīn | cân | cái búa, rìu |
| 70 | 方 | fāng | phương | vuông |
| 71 | 无 | wú | vô | không |
| 72 | 日 | rì | nhật | ngày, mặt trời |
| 73 | 曰 | yuē | viết | nói rằng |
| 74 | 月 | yuè | nguyệt | tháng, mặt trăng |
| 75 | 木 | mù | mộc | gỗ, cây cối |
| 76 | 欠 | qiàn | khiếm | khiếm khuyết, thiếu vắng |
| 77 | 止 | zhǐ | chỉ | dừng lại |
| 78 | 歹 | dǎi | đãi | xấu xa, tệ hại |
| 79 | 殳 | shū | thù | binh khí dài |
| 80 | 毋 | wú | vô | chớ, đừng |
| 81 | 比 | bǐ | tỷ | so sánh |
| 82 | 毛 | máo | mao | lông |
| 83 | 氏 | shì | thị | họ |
| 84 | 气 | qì | khí | hơi nước |
| 85 | 水(氵) | shǔi | thuỷ | nước |
| 86 | 火(灬) | huǒ | hỏa | lửa |
| 87 | 爪 | zhǎo | trảo | móng vuốt cầm thú |
| 88 | 父 | fù | phụ | cha |
| 89 | 爻 | yáo | hào | hào âm, hào dương (Kinh Dịch) |
| 90 | 爿(丬) | qiáng | tường | mảnh gỗ, cái giường |
| 91 | 片 | piàn | phiến | mảnh, tấm, miếng |
| 92 | 牙 | yá | nha | răng |
| 93 | 牛 | níu | ngưu | trâu |
| 94 | 犬 (犭) | quǎn | khuyển | con chó |
3.5 Bộ thủ 5 nét (gồm 23 bộ)
Dưới đây là bộ thủ 5 nét 23 bộ sẽ nâng cao hơn 4 bộ đầu tiên:
| 95 | 玄 | xuán | huyền | màu đen huyền, huyền bí |
| 96 | 玉 | yù | ngọc | đá quý, ngọc |
| 97 | 瓜 | guā | qua | quả dưa |
| 98 | 瓦 | wǎ | ngõa | ngói |
| 99 | 甘 | gān | cam | ngọt |
| 100 | 生 | shēng | sinh | sinh đẻ, sinh sống |
| 101 | 用 | yòng | dụng | dùng |
| 102 | 田 | tián | điền | ruộng |
| 103 | 疋( 匹) | pǐ | thất | đơn vị đo chiều dài, tấm (vải) |
| 104 | 疒 | nǐ | nạch | bệnh tật |
| 105 | 癶 | bǒ | bát | gạt ngược lại, trở lại |
| 106 | 白 | bái | bạch | màu trắng |
| 107 | 皮 | pí | bì | da |
| 108 | 皿 | mǐn | mãnh | bát dĩa |
| 109 | 目 | mù | mục | mắt |
| 110 | 矛 | máo | mâu | cây giáo để đâm |
| 111 | 矢 | shǐ | thỉ | cây tên, mũi tên |
| 112 | 石 | shí | thạch | đá |
| 113 | 示 (礻) | shì | thị; kỳ | chỉ thị; thần đất |
| 114 | 禸 | róu | nhựu | vết chân, lốt chân |
| 115 | 禾 | hé | hòa | lúa |
| 116 | 穴 | xué | huyệt | hang lỗ |
| 117 | 立 | lì | lập | đứng, thành lập |
3.6 Bộ thủ 6 nét (29 bộ)
Bộ thủ 6 nét là một trong những bộ thủ cơ bản trong chữ Hán, được sử dụng để giúp người học nhớ chữ, bao gồm 29 bộ thủ:
| 118 | 竹 | zhú | trúc | tre trúc |
| 119 | 米 | mǐ | mễ | gạo |
| 120 | 糸 (糹, 纟) | mì | mịch | sợi tơ nhỏ |
| 121 | 缶 | fǒu | phẫu | đồ sành |
| 122 | 网 (罒, 罓) | wǎng | võng | cái lưới |
| 123 | 羊 | yáng | dương | con dê |
| 124 | 羽(羽) | yǚ | vũ | lông vũ |
| 125 | 老 | lǎo | lão | già |
| 126 | 而 | ér | nhi | mà, và |
| 127 | 耒 | lěi | lỗi | cái cày |
| 128 | 耳 | ěr | nhĩ | tai (lỗ tai) |
| 129 | 聿 | yù | duật | cây bút |
| 130 | 肉 | ròu | nhục | thịt |
| 131 | 臣 | chén | thần | bầy tôi |
| 132 | 自 | zì | tự | tự bản thân, kể từ |
| 133 | 至 | zhì | chí | đến |
| 134 | 臼 | jiù | cữu | cái cối giã gạo |
| 135 | 舌 | shé | thiệt | cái lưỡi |
| 136 | 舛 | chuǎn | suyễn | sai suyễn, sai lầm |
| 137 | 舟 | zhōu | chu | cái thuyền |
| 138 | 艮 | gèn | cấn | quẻ Cấn (Kinh Dịch); dừng, bền cứng |
| 139 | 色 | sè | sắc | màu, dáng vẻ, nữ sắc |
| 140 | 艸(艹) | cǎo | thảo | cỏ |
| 141 | 虍 | hū | hô | vằn vện của con hổ |
| 142 | 虫 | chóng | trùng | sâu bọ |
| 143 | 血 | xuè | huyết | máu |
| 144 | 行 | xíng | hành | đi, thi hành, làm được |
| 145 | 衣(衤) | yī | y | áo |
| 146 | 襾 | yà | á | che đậy, úp lên |
3.7 Bộ thủ 7 nét (gồm 20 bộ)
Bộ thủ 7 nét sẽ bao gồm 20 bộ sau:
| 147 | 見(见) | jiàn | kiến | trông thấy |
| 148 | 角 | jué | giác | góc, sừng thú |
| 149 | 言 | yán | ngôn | nói |
| 150 | 谷 | gǔ | cốc | khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng |
| 151 | 豆 | dòu | đậu | hạt đậu, cây đậu |
| 152 | 豕 | shǐ | thỉ | con heo, con lợn |
| 153 | 豸 | zhì | trãi | loài sâu không chân |
| 154 | 貝(贝) | bèi | bối | vật báu |
| 155 | 赤 | chì | xích | màu đỏ |
| 156 | 走 (赱) | zǒu | tẩu | đi, chạy |
| 157 | 足 | zú | túc | chân, đầy đủ |
| 158 | 身 | shēn | thân | thân thể, thân mình |
| 159 | 車(车) | chē | xa | chiếc xe |
| 160 | 辛 | xīn | tân | cay |
| 161 | 辰 | chén | thần | nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi) |
| 162 | 辵 (辶 ) | chuò | sước | chợt bước đi chợt dừng lại |
| 163 | 邑(阝) | yì | ấp | vùng đất, đất phong cho quan |
| 164 | 酉 | yǒu | dậu | một trong 12 địa chi |
| 165 | 釆 | biàn | biện | phân biệt |
| 166 | 里 | lǐ | lý | dặm; làng xóm |
3.8 Bộ thủ 8 nét (9 bộ)
Đến với bộ thủ 8 nét sẽ bao gồm 9 bộ cơ bản như:
| 167 | 金 | jīn | kim | kim loại; vàng |
| 168 | 長(镸 , 长) | cháng | trường | dài; lớn (trưởng) |
| 169 | 門 (门) | mén | môn | cửa hai cánh |
| 170 | 阜 (阝- ) | fù | phụ | đống đất, gò đất |
| 171 | 隶 | dài | đãi | kịp, kịp đến |
| 172 | 隹 | zhuī | truy, chuy | chim đuôi ngắn |
| 173 | 雨 | yǚ | vũ | mưa |
| 174 | 青(靑) | qīng | thanh | màu xanh |
| 175 | 非 | fēi | phi | không |
| 176 | 面(靣) | miàn | diện | mặt, bề mặt |
3.9 Bộ thủ 9 nét (gồm 11 bộ)
Bộ thủ 9 nét sẽ bao gồm 11 bộ cơ bản sau:
| 180 | 音 | yīn | âm | âm thanh, tiếng |
| 181 | 頁(页) | yè | hiệt | đầu; trang giấy |
| 182 | 風(凬, 风) | fēng | phong | gió |
| 183 | 飛(飞 ) | fēi | phi | bay |
| 184 | 食(飠, 饣 ) | shí | thực | ăn |
| 185 | 首 | shǒu | thủ | đầu |
| 186 | 香 | xiāng | hương | mùi hương, hương thơm |
3.10 Bộ thủ 10 nét (8 bộ)
Bộ thủ 10 nét gồm 8 bộ sau:
| 187 | 馬(马) | mǎ | mã | con ngựa |
| 188 | 骫 | gǔ | cốt | xương |
| 189 | 高 | gāo | cao | cao |
| 190 | 髟 | biāo | bưu, tiêu | tóc dài; sam (shān)=cỏ phủ mái nhà |
| 191 | 鬥 | dòu | đấu | vị trí thứ hai trong thiên can |
| 192 | 鬯 | chàng | sưởng | rượu nếp; bao đựng cây cung |
| 193 | 鬲 | gé | cách | tên một con sông xưa; (lì)= cái đỉnh |
| 194 | 鬼 | gǔi | quỷ | con quỷ |
3.11 Bộ 11 nét (6 bộ)
Ở bộ thủ 11 nét này sẽ có 6 bộ cơ bản như:
| 195 | 魚(鱼) | yú | ngư | con cá |
| 196 | 鳥(鸟) | niǎo | điểu | con chim |
| 197 | 鹵 | lǔ | lỗ | đất mặn |
| 198 | 鹿 | lù | lộc | con hươu |
| 199 | 麥(麦) | mò | mạch | lúa mạch |
| 200 | 麻 | má | ma | cây gai |
3.12 Bộ thủ 12 nét (4 bộ)
Tiếp theo đây là bộ 12 nét gồm 4 bộ thủ cơ bản:
| 201 | 黃 | huáng | hoàng | màu vàng |
| 202 | 黍 | shǔ | thử | lúa nếp |
| 203 | 黑 | hēi | hắc | màu đen |
| 204 | 黹 | zhǐ | chỉ | may áo, khâu vá |
3.13 Bộ thủ 13 nét (4 bộ)
Bộ 13 nét có tổng cộng 4 bộ chính:
| 205 | 黽 | mǐn | mãnh | con ếch; cố gắng (mãnh miễn) |
| 206 | 鼎 | dǐng | đỉnh | cái đỉnh |
| 207 | 鼓 | gǔ | cổ | cái trống |
| 208 | 鼠 | shǔ | thử | con chuột |
3.14 Bộ thủ 14 nét (2 bộ)
Bộ 14 nét này sẽ có 2 bộ thủ gồm:
| 209 | 鼻 | bí | tỵ | cái mũi |
| 210 | 齊 (斉 , 齐 ) | qí | tề | ngang bằng, cùng nhau |
3.15 Bộ thủ 15 nét (1 bộ)
Với bộ thủ 15 nét thì có duy nhất 1 bộ là:
| 211 | 齒 (齿, 歯 ) | chǐ | xỉ | răng |
3.16 Bộ 16 nét (2 bộ)
Bộ 16 nét bao gồm 2 bộ thủ đơn giản:
| 212 | 龍 (龙 ) | lóng | long | con rồng |
| 213 | 龜 (亀, 龟 ) | guī | quy | con rùa |
3.17 Bộ thủ 17 nét (1 bộ)
Cuối cùng là bộ thủ 17 nét gồm 1 bộ cơ bản là:
| 214 | 龠 | yuè | dược | sáo 3 lỗ |
Cách ghi nhớ 214 bộ thủ tự học nhanh chóng
Sau khi đã biết bộ thủ là gì? 214 bộ thủ tiếng trung dễ viết như thế nào thì đây sẽ là hướng dẫn cách để học và nhớ 214 bộ thủ, tùy thuộc vào phương pháp và sở thích của bạn. Molii FM sẽ giới thiệu một số cách phổ biến và hiệu quả sau đây:
- Học theo danh sách: Bạn có thể học 214 bộ thủ theo thứ tự từ 1 nét đến 17 nét, hoặc theo thứ tự bảng chữ cái của phiên âm và nên ghi chép lại các bộ thủ, cách viết, cách đọc, và ý nghĩa của chúng. Bên cạnh đó, bạn cũng nên luyện tập viết các bộ thủ nhiều lần để nhớ lâu hơn.
- Học theo thơ văn: Học viên hãy học 214 bộ thủ qua các bài thơ hoặc văn có liên quan đến chúng. Người học có thể tìm thấy nhiều bài thơ hay và dễ nhớ trên mạng, hoặc tự sáng tác theo sở thích của bản thân. Hãy nên đọc và hát các bài thơ nhiều lần để ghi nhớ các bộ thủ.
- Học theo từ vựng: Cố gắng vận dụng tư duy và cách ghi nhớ 214 bộ thủ qua các từ vựng có chứa chúng. Người học nên chọn những từ vựng thường dùng, có liên quan đến cuộc sống, hoặc có ý nghĩa đặc biệt với bản thân và nên viết lại các từ vựng, ghi chú ý nghĩa, cách phát âm, các ví dụ liên quan.
- Sử dụng các ứng dụng học tiếng Trung: Người học có thể sử dụng các ứng dụng học tiếng Trung trên điện thoại hoặc máy tính để học 214 bộ thủ. Các ứng dụng này thường có các chức năng như kiểm tra, luyện tập, chơi trò chơi, xem video, nghe âm thanh, v.v. Bạn nên chọn những ứng dụng phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của bạn.

Tóm gọn lại, bài viết trên Molii FM đã cho mọi người biết được “bộ thủ là gì?” “học 214 bộ thủ để làm gì?” và “công dụng tuyệt vời của bộ thủ”. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có một cái nhìn sâu sắc hơn về ngôn ngữ Hán -Việt nói riêng và kích thích sự tìm tòi khám phá lịch sử ngôn ngữ nói chung. Nếu bạn đang tìm một trung tâm để rèn luyện kỹ năng học bộ thủ thì Molii FM là ưu tiên hàng đầu của bạn.