Bảng chữ cái tiếng trung cho người mới học chi tiết, đầy đủ

Bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học là một phần kiến thức cơ bản quan trọng mà người học tiếng Trung cần nắm vững. Bảng chữ cái này bao gồm các ký tự tiếng Trung được viết bằng bảng chữ cái Latinh cùng với các ký tự đặc biệt. Để hiểu rõ hơn về nội dung bảng chữ cái này, bạn hãy theo dõi bài viết sau cùng Molii FM ngay nhé!

1. Bảng chữ cái Pinyin là gì?

Bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học cung cấp cách tiếp cận tiếng Trung một cách dễ dàng hơn, giúp người học không cảm thấy khó khăn trước hệ thống chữ viết tượng hình của tiếng Trung. Tiếng Trung được biểu thị dưới dạng một chuỗi hình ảnh biểu nghĩa và biểu âm. Bảng chữ cái tiếng Trung cũng có nhiều biến thể khác nhau trong quá trình phát triển như phiên bản tiếng Quảng Đông, Hán tự, và nhiều loại khác.

Hệ thống bảng Pinyin tiếng Trung sử dụng một hệ thống chuyển ký tự Latinh từ chữ Hán trong việc dạy học tiếng Quan thoại ở nhiều quốc gia như Singapore, Đài Loan, Hồng Kông, và Ma Cao. Vào năm 1979, Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) đã lựa chọn Pinyin là hệ thống chuyển tự Latinh từ Hán ngữ, và kể từ đây, Pinyin đã được hợp thức hóa trở thành công cụ hữu ích trong việc học tiếng Trung Quốc của người nước ngoài.

Bảng chữ cái Pinyin được hợp thức hóa vào năm 1979
Bảng chữ cái Pinyin được hợp thức hóa vào năm 1979

2. 3 loại bảng chữ cái tiếng Trung cơ bản 

Tiếng Trung là một ngôn ngữ tượng hình, sử dụng chữ Hán là chữ viết chính thức. Tuy nhiên, để học tiếng Trung một cách hiệu quả, bạn cần nắm vững bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học gồm 3 loại chính như sau:

2.1 Vận mẫu (nguyên âm)

Vận mẫu hay nguyên âm là một trong ba thành phần chính không thể thiếu để cấu tạo âm tiết trong tiếng Trung. Nguyên âm chính là phần âm phía sau khi được ghép với các phụ âm phía trước để tạo thành một từ.

Bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới bắt đầu gồm 36 vận mẫu cụ thể như bảng dưới đây:

Vận mẫu Pinyin 
6 nguyên âm đơn a, o, e , i, u, ü
13 nguyên âm kép ai, ei, ao, ou, ia, ie, ua, uo, üe, iao, iou, uai, uei
16 nguyên âm mũi an, en, in, ün, ian, uan, üan, uen (un), ang, eng, ing, ong, iong, iang, uang, ueng.
1 vận mẫu cong lưỡi er
Bảng chữ cái tiếng Trung gồm có 36 vận mẫu
Bảng chữ cái tiếng Trung gồm có 36 vận mẫu

2.2 Thanh mẫu (phụ âm)

Thanh mẫu chính là phần phụ âm phía sau trong cấu tạo từ tiếng Hán. Trong bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học, thanh mẫu bao gồm có tổng cộng 18 phụ âm đơn và 3 phụ âm kép. Khi bạn ghép trực tiếp thanh mẫu với vận mẫu sẽ tạo thành một từ hoàn chỉnh. Dựa vào cách phát âm riêng biệt mà thanh mẫu sẽ được phân chia ra làm các nhóm cụ thể sau:

2.2.1 Nhóm âm hai môi và răng môi

Nhóm âm hai môi và răng môi bao gồm 4 phụ âm: b, p, m, f. Các phụ âm này được phát âm bằng cách sử dụng môi hoặc môi và răng để chặn dòng khí đi ra ngoài.

  • Phụ âm b được phát âm bằng cách khép kín hai môi. Sau đó, bạn nhanh chóng mở môi để hơi thoát ra mà không bật hơi.
  • Phụ âm p cũng được phát âm bằng cách khép kín hai môi. Tuy nhiên, luồng hơi bị đẩy ra ngoài do lực ép nên được gọi là âm bật hơi.
  • Phụ âm f được phát âm bằng cách đưa răng trên chạm vào môi dưới. Luồng hơi bị tắc lại và thoát ra ngoài qua kẽ răng.
  • Phụ âm m được phát âm bằng cách khép kín hai môi. Đồng thời, ngạc và lưỡi hạ xuống đưa luồng không khí ra ngoài qua lỗ mũi.
Nhóm âm hai môi và răng môi gồm các phụ âm b, p, m, f
Nhóm âm hai môi và răng môi gồm các phụ âm b, p, m, f

2.2.2 Nhóm âm đầu lưỡi

Nhóm âm đầu lưỡi bao gồm 4 phụ âm: d, t, n, l. Các phụ âm này được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào các bộ phận khác nhau trong khoang miệng.

  • Phụ âm d được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào răng trên. Sau đó, bạn nhanh chóng hạ đầu lưỡi xuống để tống không khí ra ngoài. Đây là âm bật hơi.
  • Phụ âm t cũng được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào răng trên. Tuy nhiên, vì đây là âm bật hơi nên không khí cần được đẩy mạnh ra ngoài.
  • Phụ âm n được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào nướu trên. Đồng thời, ngạc mềm hạ xuống, lưỡi hạ thấp và mở rộng khoang mũi.
  • Phụ âm l được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào nướu trên. Luồng khí hướng ra ngoài dọc theo hai bên đầu lưỡi khi phát âm.
Nhóm âm đầu lưỡi đọc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào các bộ phận khác nhau trong khoang miệng
Nhóm âm đầu lưỡi đọc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào các bộ phận khác nhau trong khoang miệng

2.2.3 Nhóm âm cuống lưỡi

Nhóm âm cuống lưỡi gồm có 3 phụ âm: g, k, h. Các phụ âm này được đọc bằng cách đưa cuống lưỡi chạm vào vòm họng.

  • Phụ âm g được phát âm bằng cách đưa cuống lưỡi chạm nhẹ vào vòm họng, sau đó thả lỏng để luồng khí thoát ra ngoài. Đây là âm không bật hơi.
  • Âm k cũng được phát âm bằng cách đưa cuống lưỡi chạm vào vòm họng. Tuy nhiên, vì đây là âm bật hơi nên luồng khí cần được đẩy mạnh ra ngoài.
  • Âm h khi phát âm, đầu lưỡi sẽ chạm nhẹ vào ngạc mềm, sau đó đẩy hơi thoát ra ngoài qua kẽ giữa đầu lưỡi và ngạc mềm.
Nhóm âm cuống lưỡi gồm 3 phụ âm g, k, h
Nhóm âm cuống lưỡi gồm 3 phụ âm g, k, h

2.2.4 Nhóm âm đầu lưỡi trước

Nhóm âm đầu lưỡi trước gồm có 3 phụ âm: z, c, s. Cách phát âm cụ thể của từng phụ âm như sau:

  • Phụ âm z được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi duỗi thẳng, chạm vào răng trên và hơi lùi về phía sau để luồng khí thoát ra khỏi khoang miệng.
  • Phụ âm c cũng được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào răng trên. Tuy nhiên, vì đây là âm bật hơi nên luồng khí cần được đẩy mạnh ra ngoài.
  • Phụ âm s được phát âm bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào phía sau răng cửa dưới và luồng không khí được đẩy ra ngoài.

2.2.5 Nhóm âm đầu lưỡi sau

Nhóm âm đầu lưỡi sau gồm có 4 phụ âm: zh, ch, sh, r. Cách phát âm các phụ âm của nhóm âm này như sau:

  • Khi phát âm âm “zh”, đầu lưỡi cần cong lên và chạm vào ngạc cứng, tạo ra một âm thanh thổi ra ngoài.
  • Âm “ch” cũng yêu cầu vị trí đặt lưỡi tương tự như âm “zh”, nhưng áp lực khi phát âm phải mạnh hơn.
  • Âm “sh” thể hiện bằng cách đặt đầu lưỡi gần ngạc cứng và đẩy không khí giữa lưỡi và ngạc ra ngoài để tạo ra âm thanh.
  • Cuối cùng, âm “r” có vị trí phát âm tương tự âm “sh”, nhưng nó không được rung, tạo ra một âm điệu và khác biệt.

2.2.6 Nhóm âm mặt lưỡi

Nhóm âm mặt lưỡi trong tiếng Trung bao gồm các âm j, q, x.

  • Khi phát âm âm “j”, lưỡi không bật hơi và được đặt sao vào ngạc cứng, đầu lưỡi hạ xuống hàm răng dưới và luồng hơi đi ra ngoài từ khoảng giữa mặt lưỡi.
  • Âm “q” cũng yêu cầu âm bật hơi và vị trí phát âm tương tự âm “j”, tuy nhiên áp lực hơi cần phải rất mạnh.
  • Âm “x” đặt mặt lưỡi gần ngạc cứng khi phát âm và luồng hơi được đẩy mạnh ra ngoài.
  • Ngoài ra, hai phụ âm “y” và “w” cũng thuộc nhóm âm mặt lưỡi, chúng thường được sử dụng làm nguyên âm của “i” và “u” khi đứng ở đầu câu trong tiếng Trung.

2.3 Thanh điệu (dấu)

Thanh điệu là một trong những đặc điểm ngữ âm quan trọng nhất trong bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học. Thanh điệu là cách đọc cao – thấp – dài – ngắn của một âm tiết. Trong tiếng Trung, một chữ đại diện cho một âm tiết và dấu thanh có tác dụng phân biệt nghĩa của từ vựng.

2.3.1  Hệ thống thanh điệu

Tiếng Trung có 4 loại thanh điệu, tương đương với 4 dấu câu. Trong đó, mỗi dấu câu sẽ có cách phát âm khác nhau.

  • Thanh 1 (ngang): Được đọc hai nhịp, tương tự như cách đọc chữ không dấu trong tiếng Việt.
  • Thanh 2 (sắc): Cũng được đọc hai nhịp, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, ví dụ như á, é.
  • Thanh 3 (huyền): Đọc hai nhịp, đây là thanh lai giữa dấu sắc và dấu huyền của tiếng Việt, ví dụ như ǎ,ě.
  • Thanh 4 (ngã) : Chỉ đọc một nhịp kiểu như quát lên, ví dụ như à, è.
Tiếng Trung gồm có 5 thanh điệu
Tiếng Trung gồm có 5 thanh điệu

2.3.2 Quy tắc biến điệu dấu thanh

Quy tắc biến điệu dấu thanh trong tiếng Trung Quốc là một phần quan trọng của việc hiểu và sử dụng ngữ điệu trong phát âm. Dưới đây là mô tả chi tiết của quy tắc này:

  • Biến điệu yī bù: Nếu từ ghép có yī và bù với thanh 4, thì bù sẽ biến thành bú và yī sẽ biến thành yí. Ví dụ: từ g ghép ‘yī gè’ sẽ được phát âm là ‘yí gè’.
  • Biến điệu thanh ba: Khi hai thanh ba được đặt với nhau, thanh ba đầu tiên sẽ được đọc thành thanh 2, hoặc 3 thanh 3 đầu sẽ được đọc thành thanh 2. Ví dụ: từ ‘wǒ hěn hǎo’ sẽ thay đổi âm thanh 3 thành ‘wǒ hén hǎo’. Khi 4 thanh 3 ghép lại với nhau, thanh 3 đầu tiên và thứ 3 sẽ được đọc là thanh 2.
Quy tắc biến điệu dấu thanh là một phần quan trọng của việc sử dụng ngữ điệu trong phát âm
Quy tắc biến điệu dấu thanh là một phần quan trọng của việc sử dụng ngữ điệu trong phát âm

3. Hướng dẫn viết và gõ bảng chữ cái tiếng Trung

Để học tiếng Trung tốt, việc nắm vững cách viết bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học là cực kỳ quan trọng. Bảng chữ cái này bao gồm các nét cơ bản như ngang, phẩy, mác, sổ, chấm, hất, gập và móc, và được viết theo các nguyên tắc sau đây:

  • Ngang trước, sổ sau
  • Trên trước, dưới sau
  • Phẩy trước, mác sau
  • Ngoài trước, trong sau
  • Trái trước, phải sau
  • Giữa trước, 2 bên sau
  • Vào trước, đóng sau
7 nguyên tắc viết bảng chữ cái tiếng Trung người học cần nắm
7 nguyên tắc viết bảng chữ cái tiếng Trung người học cần nắm

4. Quy tắc viết chữ tiếng Trung

Dưới đây là một số quy tắc cơ bản bạn có thể tham khảo để thành thạo cách viết chữ tiếng Trung Quốc.

4.1 Hướng dẫn cách gõ chữ bằng máy tính

Để gõ được bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học trên máy tính, bạn có thể thực hiện tuân theo các bước sau:

  • Bước 1: Bạn có thể bắt đầu bằng cách chọn biểu tượng Windows trên máy tính và truy cập vào “Settings”.
  • Bước 2: Tiếp theo, bạn nhấp chọn mục “Time & Language”.
  • Bước 3: Tại cửa sổ “Time & Language” hiển thị, bạn cần chọn “Language” và nhấn vào “Add a preferred language”.
  • Bước 4: Sau đó, bạn gõ “Chinese” vào thanh tìm kiếm để tìm ngôn ngữ tiếng Trung Quốc.
  • Bước 5: Khi tìm thấy ngôn ngữ tiếng Trung Quốc, bạn có thể chọn “Handwriting” và nhấn “Install” để cài đặt bộ gõ tiếng Trung.
Thực hiện gõ chữ bằng máy tính bằng 5 bước cơ bản
Thực hiện gõ chữ bằng máy tính bằng 5 bước cơ bản

4.2 Một số lưu ý quan trong khi học bảng chữ cái tiếng Trung cơ bản

Khi học bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học, có một số vấn đề quan trọng mà bạn cần lưu ý để tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Trung hiệu quả:

  • Làm quen với các bộ thủ: Bộ thủ trong tiếng Trung đóng vai trò rất quan trọng, và việc nắm vững chúng có thể giúp bạn dễ dàng tra cứu nghĩa của từ một cách nhanh chóng. Mỗi chữ Hán có thể được tạo thành từ một hoặc nhiều bộ thủ kết hợp với nhau. Từ các bộ thủ, bạn có thể suy luận được ý nghĩa cơ bản của từ.
  • Học bính âm (pinyin): Bảng bính âm tiếng Trung đóng vai trò quan trọng trong việc học tiếng Trung, đặc biệt đối với người nước ngoài. Bính âm tiếng Trung là bảng chữ cái Latinh hóa chính thức cho tiếng quan thoại ở Trung Quốc đại lục và các khu vực ở Đài Loan. Việc nắm vững bảng bính âm sẽ giúp bạn phát âm chính xác và hiểu rõ hơn về cách phát âm của từng âm trong tiếng Trung.
Bộ thủ trong tiếng Trung giúp bạn tra cứu từ một cách nhanh chóng
Bộ thủ trong tiếng Trung giúp bạn tra cứu từ một cách nhanh chóng

Qua bài viết trên, Molii FM hy vọng rằng bạn có thể  nắm được những kiến thức cơ bản của bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới học. Nếu như bạn có bất kỳ vấn đề nào thắc mắc cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 0949.062.456 ngay nhé!

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Số nhà 8, ngách 14, Ngõ 121 chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Hà Nội
  • Website: https://tiengtrungmoliifm.edu.vn
  • Hotline: 0949.062.456
  • Email: tiengtrungmolii@gmail.com
Cập nhật lúc: 12:36 AM, 04/08/2025

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bài viết liên quan

Các Đoạn Hội Thoại Tiếng Trung Cơ Bản Phổ Biến Hiện Nay

Hiểu biết và áp dụng được các đoạn hội thoại tiếng trung cơ bản sẽ giúp quá trình giao tiếp của bạn trở nên dễ dàng hơn và hiệu quả hơn. Đặc biêt,...

7 Cách Nhớ Mặt Chữ Tiếng Trung Nhanh Nhất, Đơn Giản Nhất

Học tiếng Trung ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ hiện nay và được coi là một xu hướng tương lai. Sự phổ biến của ngôn ngữ này đã khiến nhiều...

Khóa Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Nhanh Cấp Tốc

Bạn đang băn khoăn không biết học tiếng trung giao tiếp cho người đi làm ở đâu? Thế thì đừng bỏ qua bài viết này của Molii FM bởi dưới đây chúng tôi sẽ...

Cách Học Tiếng Trung Cho Người Mới Bắt Đầu Đơn Giản Nhất

Có phải bạn đang có nhu cầu nhưng chưa biết cách học tiếng Trung cho người mới bắt đầu một cách bài bản, hiệu quả? Nếu đang gặp vấn đề này thì bạn...

Kênh Xoilac Live chính thức