Thanh điệu tiếng Trung là một yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đáng kể đến cách chúng ta phát âm và hiểu được ý nghĩa của từng từ. Trong bài viết này, Molii FM sẽ hướng dẫn đến bạn cách đọc tiếng Trung và quy tắc biến điệu tiếng Trung một cách chi tiết và dễ hiểu. Hãy cùng theo dõi nhé!
1. Thanh điệu trong tiếng Trung là gì? 4 loại thanh điệu tiếng Trung
Thanh điệu tiếng Trung là độ cao thấp của giọng nói trong một âm tiết. Thanh điệu có tác dụng phân biệt nghĩa của từ trong tiếng Trung. Ví dụ, âm tiết “ma” với thanh điệu 1 có nghĩa là “mẹ”, âm tiết “ma” với thanh điệu 2 có nghĩa là “cái chổi”, âm tiết “ma” với thanh điệu 3 có nghĩa là “mài”.
| Thanh điệu | Ký hiệu | Ví dụ |
| Thanh ngang | (¯) | mā (mā) |
| Thanh huyền | (ˋ) | má (mà) |
| Thanh sắc | (´) | mǎ (má) |
| Thanh hỏi | (ˇ) | mà (mǎ) |

2. Cách đọc các thanh điệu trong tiếng Trung
Khi bạn tiếp cận tiếng Trung, việc nắm vững cách đọc các thanh điệu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ điệu và ý nghĩa của từng từ. Dưới đây là một vài quy tắc về thanh điệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa của các từ và cụm từ bạn sử dụng:
2.1 Thanh nhẹ (khinh thanh)
Thanh nhẹ, còn gọi là khinh thanh là thanh điệu không có dấu, âm độ thấp và bằng, kéo dài khoảng 1 giây.
Ví dụ:
- 是 (shì) – là
- 你 (nǐ) – bạn
- 我 (wǒ) – tôi
| Loại từ | Ví dụ cách đọc |
| Trợ từ | 吗 (ma)、呢 (ne)、哦 (ò)、吧 (ba)、着 (zhe)、了 (le)、过 (guo)、的 (de)、得 (de) |
| Hậu tố của danh từ | 孩子 (háizi)、动物 (dòngwù),… |
| Hậu tố của đại từ | 们 (men) |
| Phương vị từ | 上面 (shàngmiàn)、下面 (xiàmiàn)、里面 (lǐmiàn)、旁边 (pángbiān),… |
| Ngữ tố thứ 2 trong từ láy âm | 爸妈 (bàmā), 爷爷 (yéye), 奶奶 (nǎinai),… |
| Hình thức lặp lại của động từ | 听听 (tīngtīng)、看看 (kànkan)、写写 (xiěxiě),.. |
| Bổ ngữ xu hướng | 来 (lai)、去 (qù)、起来 (qǐlai)、下去 (xiàqù),… |
| Một số từ thường phát âm nhẹ | 先生 (xiānsheng), 小姐 (xiǎojiě), 好吃 (hǎochī), 不好 (búhǎo), 很高兴 (hěngāoxìng),… |
2.2 Biến điệu thanh 3
Thanh 3 là thanh điệu có âm độ trung bình, lên cao rồi xuống thấp. Tuy nhiên, thanh 3 có thể biến điệu thành thanh 2 trong một số trường hợp.
| Biến đổi thanh 3 | Cách đọc | Ví dụ |
| 2 thanh 3 đứng sát nhau | Thanh 3 khi đứng trước âm tiết có thanh 3 khác sẽ đọc thành thanh 2. | 爱情 (ài qíng) ➡ đọc thành “ái qíng” |
| Khi 3 thanh 3 đứng sát nhau | Thanh 3 khi đứng giữa hai âm tiết có thanh 3 khác sẽ đọc thành thanh 2, hoặc hai thanh 3 đầu của ba âm tiết có thanh 3 sẽ đọc thành thanh 2. | 打电话 (dǎ diànhuà) ➡ đọc thành “dǎ diánhuà” |
| 4 thanh 3 đứng sát nhau | Thanh đầu và thanh thứ 3 đọc thành thanh 2 hoặc 3 thanh 3 đầu đọc thành thanh 2. | 他真的很忙 (tā zhēn de hěn máng) ➡ đọc thành “tā zhén de hén máng” |
2.3 Quy tắc biến âm của “bù” và “yī”
Bù và yī là hai từ cơ bản trong tiếng Trung, nhưng chúng có một số quy tắc biến âm đặc biệt. Nếu bạn không nắm vững những quy tắc này, bạn có thể đọc sai các từ có chứa bù và yī.
| Quy tắc biến âm | Cách đọc | Ví dụ |
| Khi âm tiết 一 /yī/ và 不 /bù/ đứng trước âm tiết có thanh 4 | “yī” đọc thành “yí”, “bù” đọc thành “bú” | 一万 – /yīwàn/ ➡ yíwàn
一半 – /yībàn/ ➡ yíbàn 不贵 – /bùguì/ ➡ búguì 不慢 – /bùmàn/ ➡ búmàn |
| Khi âm tiết 一 /yī/ đứng trước âm tiết có thanh 1 (hoặc 2, 3) | Đọc thành “yì” | 一天 – /yītiān/ ➡ yìtiān
一生 – /yīshēng/ ➡ yìshēng |
2.4 Quy tắc viết phát âm khi các thanh điệu kết hợp
Trong tiếng Trung, các thanh điệu có thể kết hợp với nhau để tạo ra các âm tiết mới. Tuy nhiên, khi các thanh điệu kết hợp với nhau, cách phát âm của chúng có thể thay đổi. Dưới đây là một số quy tắc phát âm khi các thanh điệu kết hợp:
| Thanh điệu kết hợp | Cách phát âm | Ví dụ |
| Thanh 3 + Thanh 1/2/4 | Phát âm từng âm một cách rõ ràng, không lẫn lộn giữa các thanh điệu. | 好吃 – /hǎochī/ (Thanh 3 + 1)
好人 – /hǎorén/ (Thanh 3 + 2) 好看 – /hǎokàn/ (Thanh 3 + 4) |
| Thanh 1/2/3/4 + Khinh thanh | Phát âm nhanh, rõ ràng, ngắt nghỉ hợp lý và không kéo dài âm. | 桌子 – /zhuōzi/
耳朵 – /ěrduo/ |
| Thanh 4 kết hợp | Âm tiết thứ 2 được nhấn giọng hơn. | 作業 – /zuòyè/
漢字 – /hànzì/ 做夢 – /zuòmèng/ |
3. Quy tắc thanh điệu trong tiếng Trung
Thanh điệu tiếng Trung là một phần không thể thiếu của ngữ âm. Mỗi từ trong tiếng Trung đều mang theo một thanh điệu cụ thể, và việc phân biệt chúng có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu. Quy tắc này bao gồm cả việc xác định thanh điệu của từng nguyên âm và cách biến điệu trong tiếng Trung.
3.1 Cách đánh dấu thanh điệu
Cách đánh dấu thanh điệu trong tiếng Trung là một trong những kỹ năng cơ bản mà bạn cần học khi bắt đầu học tiếng Trung. Đánh dấu thanh điệu chính xác giúp bạn đọc và viết tiếng Trung chuẩn xác hơn.
| Nguyên âm đơn | Nguyên âm kép |
| Khi phiên âm âm tiết có một nguyên âm, thì thanh điệu sẽ được đánh dấu trực tiếp lên nguyên âm đó.
Ví dụ:
|
Ví dụ: 花 (huā), 妈妈 (māma), 爸爸 (bàba)
Ví dụ: 朋友 (péngyǒu), 女儿 (nǚ’ér), 走 (zǒu)
Ví dụ: 秋天 (qiūtiān), 牛肉 (niúròu)
Ví dụ: 回 (huí), 谁 (shuí) |

3.2 Cách biến điệu trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, cách biến điệu của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sắp xếp các âm tiết. Việc hiểu và áp dụng các quy tắc biến điệu này sẽ giúp người học tiếng Trung phát âm chính xác và hiểu rõ hơn về ngữ pháp và ngữ điệu của ngôn ngữ này.
| Các trường hợp biến đổi | Cách biến đổi | Ví dụ |
| Hai hoặc nhiều âm tiết mang thanh 3 đứng cạnh nhau | Nếu 2 âm tiết mang thanh 3 đứng cạnh nhau, âm tiết thứ nhất biến đổi về thanh 2. Nếu 3 âm tiết mang thanh 3 đứng cạnh nhau, âm tiết giữa hoặc hai âm tiết đầu sẽ biến thành thanh 3. | 我很高兴认识你 (/wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ/) => (/wǒ hěn/ => /wó hěn/)
我很好 (/wǒ hěn hǎo/) => (/wǒ hén hǎo/ or /wó hén hǎo/) |
| Chữ 不 | Chữ 不 thông thường mang thanh 4, nhưng khi đứng trước âm tiết có mang thanh 4, chữ 不 sẽ biến thành thanh 2. | 不好 (bù hǎo), 不要 (bù yào),
不完美 (bù wánměi), 不好意思 (bù hǎo yìsi) |
| Chữ 一 | Tương tự như 不, khi đứng trước âm tiết mang thanh 4, 一 sẽ biến thành thanh 2. Khi 一 đứng trước một âm tiết mang thanh 1, thanh 2, thanh 3, chữ 一 sẽ mặc định biến thành thanh 4. | 一样 (/yíyàng/), 一个 (/yígè/), 一遍 (/yíbiàn/), 一定 (/yídìng/), 一秒 (/yìmiǎo/), 一瓶 (/yìpíng/), 一年 (/yìnián/), 一天 (/yìtiān/) |
Để phát âm thanh điệu tiếng Trung chuẩn xác, việc nắm vững cách đọc và các biến điệu của từng thanh điệu là vô cùng quan trọng. Molii FM hy vọng rằng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ thanh điệu tiếng Trung và có thể tự luyện tập phát âm một cách hiệu quả. Đừng ngần ngại liên hệ với Molii FM ngay hôm nay để tận hưởng các khóa học tiếng Trung chất lượng tại trung tâm nhé!