50+ từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày đơn giản, dễ nhớ

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung giao tiếp hàng ngày là một bước quan trọng để mở rộng khả năng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa Trung Quốc. Khả năng sử dụng từ vựng phong phú trong các tình huống hàng ngày là chìa khóa quan trọng đem đến nhiều cơ hội và mối quan hệ. Cùng Molii FM khám về chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản – Chào hỏi

Để có thể giao tiếp hiệu quả và nhanh chóng, việc biết các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày là cực kỳ hữu ích

1.1 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp hằng ngày – Giới thiệu bản thân

Giới thiệu bản thân là một phần quan trọng trong nhiều tình huống, từ cuộc phỏng vấn việc làm đến các sự kiện xã hội và kỷ niệm quan trọng. Một số từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về chủ đề này có thể kể đến:

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ:
叫/jiào/ Gọi, tên là
  • 我姓杜,名字叫戴南。(Tôi họ Đỗ, tên là Đại Nam.)
  • 我叫小王。(Tôi là Tiểu Vương.)
  • 我的名字是江南。(Tên tôi là Giang Nam.)
  • 我是小玲。(Tôi là Tiểu Linh.)
姓/xìng/ họ
名字/míngzi/ tên
是/shì/
贵姓 /guìxìng/ Quý danh
Học các từ vựng giới thiệu bản thân trong tiếng Trung
Học các từ vựng giới thiệu bản thân trong tiếng Trung

1.2 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp thông dụng – Tuổi tác

Các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về độ tuổi được sử dụng rất thông dụng trong nhiều tình huống.

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
岁/suì/ tuổi
  • 我二十岁。(Tôi 20 tuổi.)
  • 我是1994年出生。(Mình năm sinh năm 1994.)
  • 我属老虎。(Tôi cầm tinh con Hổ.)
  • 我今年22多。(Tôi năm nay 22 tuổi.)
  • 我快三十岁了。(Tôi gần 30 tuổi rồi.)
  • 我们同龄。(Tôi bằng tuổi bạn)
  • 我的生日是6月2号。(Sinh nhật của tôi là 2/6.)
  • 叔叔参军已经十二年了。(Bác đã tham gia quân đội được 12 năm rồi.)
年龄/niánlíng/ Tuổi tác (sử dụng cho người lớn tuổi)
今年/jīnnián/ Năm nay
出生/chūshēng/ Sinh ra
已经/yǐjīng/ đã
生日/shēngrì/ Sinh nhật
Tuổi tác là chủ đề thường được hỏi
Tuổi tác là chủ đề thường được hỏi

1.3 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp – Quê quán, nơi sinh, quốc tịch

Quê quán, nơi sinh, quốc tịch là một trong những thông tin quan trọng bậc nhất của bất kỳ cá nhân nào. Một số từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về chủ đề này bao gồm:

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ:
农村/nóngcūn/ Khu vực nông thôn,
  • 我的老家是林同。(Quê tôi ở Lâm Đồng.)
  • 我来自林同。(Tôi đến từ Lâm Đồng.)
  • 我是越南人。(Tôi là người Việt Nam.)
  • 我国籍是越南。(Quốc tịch của tôi là Việt Nam.)
  • 我的家乡是林同。(Nhà mình ở Lâm Đồng.)
  • 我住在广南省的一个小镇。(Tôi sống tại thị trấn nhỏ của tỉnh Quảng Nam.)
  • 我来自农村。(Tôi đến từ nông thôn.)
  • 我住在越南的一个大城市。(Tôi sống tại thành phố lớn ở Việt Nam.)
小城/xiǎochéng/ Thị trấn nhỏ
城市/chéngshì/ Thành phố lớn
家乡/jiāxiāng/ Quê hương
住在/zhùzài/ Sống tại/trú tại
国籍/guójí/ Quốc tịch

1.4 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp phổ biến – Giới thiệu gia đình

Gia đình là một trong những điều quan trọng nhất với mỗi người. Khi giao tiếp, mọi người thường dùng chủ đề gia đình để hỏi thăm hoặc giới thiệu. Biết được các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về chủ đề này có thể khiến quá trình giao tiếp của bạn dễ dàng hơn đấy!

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
家庭/jiātíng/ Gia đình
  • 我有两个女儿和一个兄弟。(Tôi có một hai con gái và một anh trai.)
  • 我是独生儿子/ 女儿。(Tôi là con trai/con gái một)
  • 我没有兄弟姐妹。(Tôi không có anh chị em.)
  • 我的祖母去世了。 (Bà ngoại tôi đã qua đời rồi.)
  • 我家有4口人(Gia đình tôi gồm có 4 người.)
口人/kǒurén/ Nhân khẩu
去世了/qùshìle/ Mất rồi
独生儿子、独生女儿

Dúshēng érzi/

Dúshēng nüer

Con một
兄弟姐妹/Xiōngdì jiěmèi/ Anh chị em
Giới thiệu gia đình đơn giản
Giới thiệu gia đình đơn giản

1.5 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản – Giới thiệu bạn bè

Khi bạn muốn giới thiệu bạn bè trong tiếng Trung, việc sử dụng từ vựng và cấu trúc câu phù hợp có thể giúp tạo ra ấn tượng tích cực. Dưới đây là một số từ vựng bạn có thể sử dụng:

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ:
朋友/péngyou/ Bạn bè
  • 目前我有不少朋友。(Hiện tại tôi có khá ít bạn bè.)
  • 我最好的朋友很漂亮。(Bạn thân của tớ rất xinh đẹp)
  • 我和我最好的朋友都喜欢骑自行车(Tôi và bạn thân đều thích đi đạp xe.)
好朋友/hǎopéngyou/ Bạn tốt
闺蜜/guīmì/ Bạn thân
善良/shānliáng/ Tốt bụng, lương thiện
漂亮/piàoliang/ Xinh đẹp
Giới thiệu bạn bè
Giới thiệu bạn bè

1.6 Từ vựng tiếng Trung – Các hoạt động hàng ngày

Dưới đây là một số từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày liên quan đến các hoạt động phổ biến. Bạn có thể sử dụng chúng để thể hiện về các hành động đã diễn ra, đang diễn ra, hoặc sắp diễn ra trong cuộc sống hàng ngày:

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
回家/huíjiā/ Về nhà 周末我会回家 (Cuối tuần tôi sẽ về nhà)
换衣服/Huàn yīfú/ Thay quần áo 回到家后,我换上了旧衣服。 (Sau khi về nhà, tôi thay quần áo cũ.)
换鞋/huàn xié / Thay giày 为保持房屋清洁,请换鞋。(Để giữ nhà sạch sẽ, hãy thay giày. )
上厕所/ shàng cèsuǒ/ Đi vệ sinh 上厕所记得关门!(Hãy nhớ đóng cửa khi đi vệ sinh nhé!)
洗手/xǐ shǒu/ Rửa tay 吃饭前记得洗手。(Nhớ rửa tay trước khi ăn.)
吃晚饭/chī wǎnfàn/ Ăn tối 每天晚饭后,我经常出去散步。(Mỗi ngày sau khi ăn tối xong, tôi thường ra ngoài đi dạo.)
休息/xiūxi/ Nghỉ ngơi 休息的时间我一般会听音乐。(Thời gian nghỉ tôi sẽ nghe nhạc)
看报纸/Kàn bàozhǐ/ Đọc báo 我妈妈总是在晚饭后看报纸(Mẹ tôi luôn đọc báo sau bữa tối)
看电影/Kàn diànyǐng/ Xem phim 在空闲时间,我经常看电视或踢足球。(Những lúc rảnh rỗi, tôi thường xem phim hoặc đá bóng.)
听音乐/Tīng yīnyuè/ Nghe nhạc 我喜欢听 BTS 的音乐。(Tôi thích nghe nhạc của BTS.)
玩游戏/wán yóuxì/ Chơi game 我喜欢玩游戏和听音乐。(Tôi thích chơi game và nghe nhạc.)
洗澡/xǐzǎo/ tắm 她正在洗澡。(Cô ấy đang tắm.)
淋浴/línyù/ Tắm vòi hoa sen 如果这所房子只有一个淋浴怎么办?(Căn nhà này chỉ có một vòi hoa sen thì làm thế nào?)
上床/shàng chuáng/ Lên giường 小包写完作业,蹑手蹑脚地上床睡觉了。(Tiểu Bảo làm bài tập về nhà xong thì rón rén đi ngủ.)
睡觉/shuìjiào / Ngủ
刷牙/shuā yá / Đánh răng 每天刷牙是个好习惯 (Đánh răng hằng ngày là thói quen tốt.)
洗脸/xǐ liǎn/ Rửa mặt 我每天早上都会洗脸。(Mỗi sáng tôi đều rửa mặt.)
梳头/ shūtóu/ Chải tóc 每天早上他都会梳头。(Mỗi sáng anh ấy đều chải tóc.)
照镜子/zhào jìngzi/ Soi gương 她喜欢照镜子。(Cô ấy rất thích soi gương)
化妆/huàzhuāng/ Trang điểm 她每天早上出门前都会化妆。(Cô ấy trang điểm mỗi sáng trước khi ra ngoài.)
刮胡子/guā húzi/ Cạo râu 我弟弟每天都刮胡子(Em trai tôi mỗi ngày đều cạo râu.)
吃早饭/chī zǎofàn/ Ăn sáng 我早上 6:30 吃早餐。(Tôi ăn sáng lúc 6 giờ 30 phút.)
穿鞋/chuān xié/ Đi giày 我在屋子里不穿鞋。(Tôi không đi giày vào nhà.)
戴帽子/dài màozǐ/ Đội mũ 天晴了,你应该戴上帽子。(Trời nắng, bạn nên đội mũ vào.)
拿包/ná bāo/ Cầm túi 你能帮我拿一下我的包吗?

(Anh có thể cầm túi giúp em được không?)

出门/chūmén/ Đi ra ngoài 当她离开家时,她常常想念家人。(Cô ấy đi xa nhà nên thường rất nhớ gia đình.)
买东西/Mǎi dōngxi/ Mua quần áo 妈妈,你想和我一起去买衣服吗?(Mẹ có muốn đi mua quần áo với con không?)
工作/gòngzuò/ Làm việc 我在ABC公司工作了2年。(Tôi đã làm việc 2 năm tại công ty ABC.)
学习/xuéxí/ Học tập 你不努力学习,定然考不上大学。(Nếu không học tập chăm chỉ, chắc chắn bạn sẽ không thể vào được đại học.)
Mô tả các hoạt động hằng ngày
Mô tả các hoạt động hằng ngày

1.7 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản – Sở thích

Để hiểu rõ hơn về sở thích của người khác trong quá trình giao tiếp tiếng Trung, bạn cần phải nắm được các từ vựng phổ biến sau:

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
喜欢/xǐhuān/ Thích
  • 我的爱好包括听音乐和玩游戏。(Sở thích của tôi bao gồm nghe nhạc và chơi game.)
  • 在空闲时间,我经常看电影。(Lúc rảnh rỗi, tôi thường xem phim.)
  • 我的爱好是锻炼。(Sở thích của tớ là tập thể dục.)
  • 我对电影有兴趣。(Tôi có niềm hứng thú với phim ảnh.)
爱好/àihào/ Sở thích
感兴趣/Gǎn xìngqù/ Hứng thú
业余时间,空闲时间

/Yèyú shíjiān, kōngxián shíjiān/

Lúc rảnh
Nói về sở thích của bản thân
Nói về sở thích của bản thân

1.8 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp thông dụng – Tình trạng hôn nhân

Những từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày dưới đây không chỉ giúp bạn thể hiện về tình trạng hôn nhân mà còn là công cụ để tương tác và trò chuyện về các khía cạnh của cuộc sống gia đình.

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
单身/dānshēn/ Độc thân
  • 我现在还单身。(Tôi vẫn còn độc thân.)
  • 我还没有女朋友 。(Tôi vẫn chưa có bạn gái.)
  • 我刚结婚。(Tôi vừa kết hôn.)
  • 我已经结婚了。(Tôi đã kết hôn rồi.)
  • 我还没结婚。(Tôi vẫn chưa kết hôn.)
  • 我的父母离婚了。(Bố mẹ tôi ly hôn rồi.)
  • 她是寡妇。(Bà ấy là góa phụ.)
女朋友/男朋友/Nǚ péngyǒu/nán péngyǒu/ Bạn gái, bạn trai
结婚/jiéhūn/ Kết hôn
离婚/líhūn/ Li hôn
寡妇/guǎfù/ Góa phụ

1.9 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp phổ biến – Học vấn

Khi sử dụng tiếng Trung để trò chuyện về chủ đề học vấn, bạn có thể sử dụng một loạt các từ vựng và cấu trúc ngôn ngữ để thể hiện quan điểm hoặc giới thiệu bản thân.

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
专业/zhuānyè/ Chuyên ngành
  • 我在2003年毕业于北京大学。(Tôi đã tốt nghiệp tại Đại học Bắc Kinh năm 2003.)
  • 我的职业是医生。(Nghề của mình là bác sĩ.)
  • 我当老师。(Tôi làm giáo viên.)
  • 我的专业是法律。(Chuyên ngành của tôi là luật.)
  • 我是清华大学的学生。(Tôi là sinh viên Đại học Thanh Hoa.)
  • 学习带给我很多好知识。(Học tập mang đến cho tôi rất nhiều kiến thức tốt.)
工作/gōngzuò/ Công việc
大学生/Dà xuéshēng/ Sinh viên
学生/xuéshēng/ Học sinh
毕业/bìyè/ Tốt nghiệp
知识/zhīshì/ Kiến thức
Giao tiếp về học vấn một cách dễ dàng
Giao tiếp về học vấn một cách dễ dàng

1.10 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp đơn giản – Cảm ơn, xin lỗi

Cảm ơn và xin lỗi là những điều xảy ra phổ biến hằng ngày. Biết cách sử dụng từ và diễn đạt sẽ là cách khiến bạn ghi điểm trong mắt đối phương.

Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ:
谢谢/xièxie/ Cảm ơn
  • 谢谢你为我做饭。(Cảm ơn bạn đã nấu ăn cho mình.)
  • 多谢你的邀请。(Cảm ơn rất nhiều vì lời mời của bạn.)
  • 我来晚了,不好意思。(Tôi đến muộn, thật xin lỗi.)
  • 我约会迟到了,对不起。(Xin lỗi tôi đến trễ buổi hẹn mất.)
  • 我开会迟到了,很抱歉。(Tôi đến cuộc họp muộn, cho tôi xin lỗi.)
  • 真不好意思!我把你的文件删掉了。(Thật lòng xin lỗi, tôi đã xóa tập tin của bạn mất rồi.)
多谢/duōxiè/ Cảm ơn rất nhiều
感谢/gǎnxiè/ Cảm ơn nhiều
哪里哪里/Nǎlǐ nǎlǐ/ Làm gì có
麻烦你了/Máfan nǐle/ Làm phiền bạn quá rồi
谢谢大家/Xièxiě dàjiā/ Cảm ơn mọi người
不好意思/Bùhǎo yìsi/ Thật ngại quá, xin lỗi
对不起/duìbùqǐ/ Xin lỗi
抱歉/bàoqiàn/ Xin lỗi (theo cách trang trọng)
真不好意思/Zhēn bùhǎo yīsi/ Thật ngại quá, thật xin lỗi

2. Học tiếng Trung giao tiếp cấp tốc tại Molii FM

Tiếng Trung là chữ tượng hình và có sự khác biệt lớn với Tiếng Việt. Vì thế, việc tham gia các khóa học tại các trung tâm dạy tiếng Trung được xem là một sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn sở hữu nền tảng vững chắc và giao tiếp thành thạo.

Tại Molii FM, chúng tôi mang đến gần 15 khóa học Tiếng Trung Online & Offline để đáp ứng đầy đủ nhu cầu cá nhân của các học viên. Các khóa học theo nhiều cấp độ và nhu cầu khác nhau, không phân biệt độ tuổi, nghề nghiệp,… Hơn nữa, các bài giảng đều được biên soạn từ các Thạc sĩ, Tiến sĩ của Trung Tâm và được cập nhật liên tục theo chương trình giảng dạy.

Molii FM là trung tâm dạy tiếng Trung uy tín và chuyên nghiệp
Molii FM là trung tâm dạy tiếng Trung uy tín và chuyên nghiệp

Đặc biệt, Molii FM là đơn vị tiên phong với khoá học dạy 1-1 giúp người học nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Trung trong thời gian ngắn. Đồng thời, trung tâm không chỉ mang đến kiến thức chuyên sâu mà còn tạo điều kiện cho học viên thực hành thông qua các hoạt động thực tế và tương tác. Chúng tôi cam kết đảm bảo môi trường học tập tích cực, năng động và đầy đủ hỗ trợ từ đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm.

Cách đơn giản nhất để bắt đầu con đường học tiếng Trung là tìm hiểu các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày và áp dụng vào thực tế mỗi ngày. Đơn giản nhưng lại hiệu quả và dễ nhớ, phương pháp này hiện nay đang được ứng dụng rộng rãi. Nếu bạn mong muốn phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Trung một cách linh hoạt và hiệu quả, Molii FM chính là sự lựa chọn đáng giá nhất!

Cập nhật lúc: 12:30 AM, 04/08/2025

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bài viết liên quan

Các Đoạn Hội Thoại Tiếng Trung Cơ Bản Phổ Biến Hiện Nay

Hiểu biết và áp dụng được các đoạn hội thoại tiếng trung cơ bản sẽ giúp quá trình giao tiếp của bạn trở nên dễ dàng hơn và hiệu quả hơn. Đặc biêt,...

7 Cách Nhớ Mặt Chữ Tiếng Trung Nhanh Nhất, Đơn Giản Nhất

Học tiếng Trung ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ hiện nay và được coi là một xu hướng tương lai. Sự phổ biến của ngôn ngữ này đã khiến nhiều...

Cách Học Tiếng Trung Cho Người Mới Bắt Đầu Đơn Giản Nhất

Có phải bạn đang có nhu cầu nhưng chưa biết cách học tiếng Trung cho người mới bắt đầu một cách bài bản, hiệu quả? Nếu đang gặp vấn đề này thì bạn...

Khóa Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Nhanh Cấp Tốc

Bạn đang băn khoăn không biết học tiếng trung giao tiếp cho người đi làm ở đâu? Thế thì đừng bỏ qua bài viết này của Molii FM bởi dưới đây chúng tôi sẽ...

Kênh Xoilac Live chính thức