Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung giao tiếp hàng ngày là một bước quan trọng để mở rộng khả năng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa Trung Quốc. Khả năng sử dụng từ vựng phong phú trong các tình huống hàng ngày là chìa khóa quan trọng đem đến nhiều cơ hội và mối quan hệ. Cùng Molii FM khám về chi tiết trong bài viết này nhé!
1. Từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản – Chào hỏi
Để có thể giao tiếp hiệu quả và nhanh chóng, việc biết các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày là cực kỳ hữu ích
1.1 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp hằng ngày – Giới thiệu bản thân
Giới thiệu bản thân là một phần quan trọng trong nhiều tình huống, từ cuộc phỏng vấn việc làm đến các sự kiện xã hội và kỷ niệm quan trọng. Một số từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về chủ đề này có thể kể đến:
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ: | |
| 叫/jiào/ | Gọi, tên là |
|
|
| 姓/xìng/ | họ | ||
| 名字/míngzi/ | tên | ||
| 是/shì/ | là | ||
| 贵姓 /guìxìng/ | Quý danh | ||

1.2 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp thông dụng – Tuổi tác
Các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về độ tuổi được sử dụng rất thông dụng trong nhiều tình huống.
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 岁/suì/ | tuổi |
|
| 年龄/niánlíng/ | Tuổi tác (sử dụng cho người lớn tuổi) | |
| 今年/jīnnián/ | Năm nay | |
| 出生/chūshēng/ | Sinh ra | |
| 已经/yǐjīng/ | đã | |
| 生日/shēngrì/ | Sinh nhật |

1.3 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp – Quê quán, nơi sinh, quốc tịch
Quê quán, nơi sinh, quốc tịch là một trong những thông tin quan trọng bậc nhất của bất kỳ cá nhân nào. Một số từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về chủ đề này bao gồm:
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ: | |
| 农村/nóngcūn/ | Khu vực nông thôn, |
|
|
| 小城/xiǎochéng/ | Thị trấn nhỏ | ||
| 城市/chéngshì/ | Thành phố lớn | ||
| 家乡/jiāxiāng/ | Quê hương | ||
| 住在/zhùzài/ | Sống tại/trú tại | ||
| 国籍/guójí/ | Quốc tịch | ||
1.4 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp phổ biến – Giới thiệu gia đình
Gia đình là một trong những điều quan trọng nhất với mỗi người. Khi giao tiếp, mọi người thường dùng chủ đề gia đình để hỏi thăm hoặc giới thiệu. Biết được các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày về chủ đề này có thể khiến quá trình giao tiếp của bạn dễ dàng hơn đấy!
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ | |
| 家庭/jiātíng/ | Gia đình |
|
|
| 口人/kǒurén/ | Nhân khẩu | ||
| 去世了/qùshìle/ | Mất rồi | ||
| 独生儿子、独生女儿
Dúshēng érzi/ Dúshēng nüer |
Con một | ||
| 兄弟姐妹/Xiōngdì jiěmèi/ | Anh chị em | ||

1.5 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản – Giới thiệu bạn bè
Khi bạn muốn giới thiệu bạn bè trong tiếng Trung, việc sử dụng từ vựng và cấu trúc câu phù hợp có thể giúp tạo ra ấn tượng tích cực. Dưới đây là một số từ vựng bạn có thể sử dụng:
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ: | |
| 朋友/péngyou/ | Bạn bè |
|
|
| 好朋友/hǎopéngyou/ | Bạn tốt | ||
| 闺蜜/guīmì/ | Bạn thân | ||
| 善良/shānliáng/ | Tốt bụng, lương thiện | ||
| 漂亮/piàoliang/ | Xinh đẹp | ||

1.6 Từ vựng tiếng Trung – Các hoạt động hàng ngày
Dưới đây là một số từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày liên quan đến các hoạt động phổ biến. Bạn có thể sử dụng chúng để thể hiện về các hành động đã diễn ra, đang diễn ra, hoặc sắp diễn ra trong cuộc sống hàng ngày:
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ | |
| 回家/huíjiā/ | Về nhà | 周末我会回家 (Cuối tuần tôi sẽ về nhà) | |
| 换衣服/Huàn yīfú/ | Thay quần áo | 回到家后,我换上了旧衣服。 (Sau khi về nhà, tôi thay quần áo cũ.) | |
| 换鞋/huàn xié / | Thay giày | 为保持房屋清洁,请换鞋。(Để giữ nhà sạch sẽ, hãy thay giày. ) | |
| 上厕所/ shàng cèsuǒ/ | Đi vệ sinh | 上厕所记得关门!(Hãy nhớ đóng cửa khi đi vệ sinh nhé!) | |
| 洗手/xǐ shǒu/ | Rửa tay | 吃饭前记得洗手。(Nhớ rửa tay trước khi ăn.) | |
| 吃晚饭/chī wǎnfàn/ | Ăn tối | 每天晚饭后,我经常出去散步。(Mỗi ngày sau khi ăn tối xong, tôi thường ra ngoài đi dạo.) | |
| 休息/xiūxi/ | Nghỉ ngơi | 休息的时间我一般会听音乐。(Thời gian nghỉ tôi sẽ nghe nhạc) | |
| 看报纸/Kàn bàozhǐ/ | Đọc báo | 我妈妈总是在晚饭后看报纸(Mẹ tôi luôn đọc báo sau bữa tối) | |
| 看电影/Kàn diànyǐng/ | Xem phim | 在空闲时间,我经常看电视或踢足球。(Những lúc rảnh rỗi, tôi thường xem phim hoặc đá bóng.) | |
| 听音乐/Tīng yīnyuè/ | Nghe nhạc | 我喜欢听 BTS 的音乐。(Tôi thích nghe nhạc của BTS.) | |
| 玩游戏/wán yóuxì/ | Chơi game | 我喜欢玩游戏和听音乐。(Tôi thích chơi game và nghe nhạc.) | |
| 洗澡/xǐzǎo/ | tắm | 她正在洗澡。(Cô ấy đang tắm.) | |
| 淋浴/línyù/ | Tắm vòi hoa sen | 如果这所房子只有一个淋浴怎么办?(Căn nhà này chỉ có một vòi hoa sen thì làm thế nào?) | |
| 上床/shàng chuáng/ | Lên giường | 小包写完作业,蹑手蹑脚地上床睡觉了。(Tiểu Bảo làm bài tập về nhà xong thì rón rén đi ngủ.) | |
| 睡觉/shuìjiào / | Ngủ | ||
| 刷牙/shuā yá / | Đánh răng | 每天刷牙是个好习惯 (Đánh răng hằng ngày là thói quen tốt.) | |
| 洗脸/xǐ liǎn/ | Rửa mặt | 我每天早上都会洗脸。(Mỗi sáng tôi đều rửa mặt.) | |
| 梳头/ shūtóu/ | Chải tóc | 每天早上他都会梳头。(Mỗi sáng anh ấy đều chải tóc.) | |
| 照镜子/zhào jìngzi/ | Soi gương | 她喜欢照镜子。(Cô ấy rất thích soi gương) | |
| 化妆/huàzhuāng/ | Trang điểm | 她每天早上出门前都会化妆。(Cô ấy trang điểm mỗi sáng trước khi ra ngoài.) | |
| 刮胡子/guā húzi/ | Cạo râu | 我弟弟每天都刮胡子(Em trai tôi mỗi ngày đều cạo râu.) | |
| 吃早饭/chī zǎofàn/ | Ăn sáng | 我早上 6:30 吃早餐。(Tôi ăn sáng lúc 6 giờ 30 phút.) | |
| 穿鞋/chuān xié/ | Đi giày | 我在屋子里不穿鞋。(Tôi không đi giày vào nhà.) | |
| 戴帽子/dài màozǐ/ | Đội mũ | 天晴了,你应该戴上帽子。(Trời nắng, bạn nên đội mũ vào.) | |
| 拿包/ná bāo/ | Cầm túi | 你能帮我拿一下我的包吗?
(Anh có thể cầm túi giúp em được không?) |
|
| 出门/chūmén/ | Đi ra ngoài | 当她离开家时,她常常想念家人。(Cô ấy đi xa nhà nên thường rất nhớ gia đình.) | |
| 买东西/Mǎi dōngxi/ | Mua quần áo | 妈妈,你想和我一起去买衣服吗?(Mẹ có muốn đi mua quần áo với con không?) | |
| 工作/gòngzuò/ | Làm việc | 我在ABC公司工作了2年。(Tôi đã làm việc 2 năm tại công ty ABC.) | |
| 学习/xuéxí/ | Học tập | 你不努力学习,定然考不上大学。(Nếu không học tập chăm chỉ, chắc chắn bạn sẽ không thể vào được đại học.) | |

1.7 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản – Sở thích
Để hiểu rõ hơn về sở thích của người khác trong quá trình giao tiếp tiếng Trung, bạn cần phải nắm được các từ vựng phổ biến sau:
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ | |
| 喜欢/xǐhuān/ | Thích |
|
|
| 爱好/àihào/ | Sở thích | ||
| 感兴趣/Gǎn xìngqù/ | Hứng thú | ||
| 业余时间,空闲时间
/Yèyú shíjiān, kōngxián shíjiān/ |
Lúc rảnh | ||

1.8 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp thông dụng – Tình trạng hôn nhân
Những từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày dưới đây không chỉ giúp bạn thể hiện về tình trạng hôn nhân mà còn là công cụ để tương tác và trò chuyện về các khía cạnh của cuộc sống gia đình.
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ | |
| 单身/dānshēn/ | Độc thân |
|
|
| 女朋友/男朋友/Nǚ péngyǒu/nán péngyǒu/ | Bạn gái, bạn trai | ||
| 结婚/jiéhūn/ | Kết hôn | ||
| 离婚/líhūn/ | Li hôn | ||
| 寡妇/guǎfù/ | Góa phụ | ||
1.9 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp phổ biến – Học vấn
Khi sử dụng tiếng Trung để trò chuyện về chủ đề học vấn, bạn có thể sử dụng một loạt các từ vựng và cấu trúc ngôn ngữ để thể hiện quan điểm hoặc giới thiệu bản thân.
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ | |
| 专业/zhuānyè/ | Chuyên ngành |
|
|
| 工作/gōngzuò/ | Công việc | ||
| 大学生/Dà xuéshēng/ | Sinh viên | ||
| 学生/xuéshēng/ | Học sinh | ||
| 毕业/bìyè/ | Tốt nghiệp | ||
| 知识/zhīshì/ | Kiến thức | ||

1.10 Từ vựng tiếng Trung giao tiếp đơn giản – Cảm ơn, xin lỗi
Cảm ơn và xin lỗi là những điều xảy ra phổ biến hằng ngày. Biết cách sử dụng từ và diễn đạt sẽ là cách khiến bạn ghi điểm trong mắt đối phương.
| Từ vựng tiếng Trung/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ: | ||
| 谢谢/xièxie/ | Cảm ơn |
|
||
| 多谢/duōxiè/ | Cảm ơn rất nhiều | |||
| 感谢/gǎnxiè/ | Cảm ơn nhiều | |||
| 哪里哪里/Nǎlǐ nǎlǐ/ | Làm gì có | |||
| 麻烦你了/Máfan nǐle/ | Làm phiền bạn quá rồi | |||
| 谢谢大家/Xièxiě dàjiā/ | Cảm ơn mọi người | |||
| 不好意思/Bùhǎo yìsi/ | Thật ngại quá, xin lỗi | |||
| 对不起/duìbùqǐ/ | Xin lỗi | |||
| 抱歉/bàoqiàn/ | Xin lỗi (theo cách trang trọng) | |||
| 真不好意思/Zhēn bùhǎo yīsi/ | Thật ngại quá, thật xin lỗi | |||
2. Học tiếng Trung giao tiếp cấp tốc tại Molii FM
Tiếng Trung là chữ tượng hình và có sự khác biệt lớn với Tiếng Việt. Vì thế, việc tham gia các khóa học tại các trung tâm dạy tiếng Trung được xem là một sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn sở hữu nền tảng vững chắc và giao tiếp thành thạo.
Tại Molii FM, chúng tôi mang đến gần 15 khóa học Tiếng Trung Online & Offline để đáp ứng đầy đủ nhu cầu cá nhân của các học viên. Các khóa học theo nhiều cấp độ và nhu cầu khác nhau, không phân biệt độ tuổi, nghề nghiệp,… Hơn nữa, các bài giảng đều được biên soạn từ các Thạc sĩ, Tiến sĩ của Trung Tâm và được cập nhật liên tục theo chương trình giảng dạy.

Đặc biệt, Molii FM là đơn vị tiên phong với khoá học dạy 1-1 giúp người học nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Trung trong thời gian ngắn. Đồng thời, trung tâm không chỉ mang đến kiến thức chuyên sâu mà còn tạo điều kiện cho học viên thực hành thông qua các hoạt động thực tế và tương tác. Chúng tôi cam kết đảm bảo môi trường học tập tích cực, năng động và đầy đủ hỗ trợ từ đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm.
Cách đơn giản nhất để bắt đầu con đường học tiếng Trung là tìm hiểu các từ vựng tiếng trung giao tiếp hàng ngày và áp dụng vào thực tế mỗi ngày. Đơn giản nhưng lại hiệu quả và dễ nhớ, phương pháp này hiện nay đang được ứng dụng rộng rãi. Nếu bạn mong muốn phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Trung một cách linh hoạt và hiệu quả, Molii FM chính là sự lựa chọn đáng giá nhất!